Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BND XPT
coinmill.com
1.00 1492.458
2.00 2984.916
5.00 7462.290
10.00 14,924.580
20.00 29,849.160
50.00 74,622.900
100.00 149,245.799
200.00 298,491.598
500.00 746,228.996
1000.00 1,492,457.991
2000.00 2,984,915.983
5000.00 7,462,289.957
10,000.00 14,924,579.914
20,000.00 29,849,159.828
50,000.00 74,622,899.570
100,000.00 149,245,799.140
200,000.00 298,491,598.281
BND tỷ lệ
20 tháng Tám 2026
XPT BND
coinmill.com
1000.000 0.67
2000.000 1.34
5000.000 3.35
10,000.000 6.70
20,000.000 13.40
50,000.000 33.50
100,000.000 67.00
200,000.000 134.01
500,000.000 335.02
1,000,000.000 670.04
2,000,000.000 1340.07
5,000,000.000 3350.18
10,000,000.000 6700.36
20,000,000.000 13,400.71
50,000,000.000 33,501.78
100,000,000.000 67,003.56
200,000,000.000 134,007.12
XPT tỷ lệ
20 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ