Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BND YER
coinmill.com
1.00 190.730
2.00 381.455
5.00 953.640
10.00 1907.285
20.00 3814.570
50.00 9536.420
100.00 19,072.845
200.00 38,145.690
500.00 95,364.220
1000.00 190,728.445
2000.00 381,456.890
5000.00 953,642.220
10,000.00 1,907,284.440
20,000.00 3,814,568.875
50,000.00 9,536,422.190
100,000.00 19,072,844.385
200,000.00 38,145,688.770
BND tỷ lệ
12 tháng Hai 2026
YER BND
coinmill.com
200.000 1.05
500.000 2.62
1000.000 5.24
2000.000 10.49
5000.000 26.22
10,000.000 52.43
20,000.000 104.86
50,000.000 262.15
100,000.000 524.31
200,000.000 1048.61
500,000.000 2621.53
1,000,000.000 5243.06
2,000,000.000 10,486.11
5,000,000.000 26,215.28
10,000,000.000 52,430.56
20,000,000.000 104,861.13
50,000,000.000 262,152.82
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ