Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BND YER
coinmill.com
1.00 189.910
2.00 379.815
5.00 949.540
10.00 1899.085
20.00 3798.165
50.00 9495.420
100.00 18,990.835
200.00 37,981.675
500.00 94,954.180
1000.00 189,908.365
2000.00 379,816.725
5000.00 949,541.815
10,000.00 1,899,083.635
20,000.00 3,798,167.270
50,000.00 9,495,418.175
100,000.00 18,990,836.350
200,000.00 37,981,672.700
BND tỷ lệ
29 tháng Ba 2026
YER BND
coinmill.com
200.000 1.05
500.000 2.63
1000.000 5.27
2000.000 10.53
5000.000 26.33
10,000.000 52.66
20,000.000 105.31
50,000.000 263.28
100,000.000 526.57
200,000.000 1053.14
500,000.000 2632.85
1,000,000.000 5265.70
2,000,000.000 10,531.40
5,000,000.000 26,328.49
10,000,000.000 52,656.98
20,000,000.000 105,313.95
50,000,000.000 263,284.88
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ