Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BND YER
coinmill.com
1.00 189.145
2.00 378.290
5.00 945.730
10.00 1891.455
20.00 3782.915
50.00 9457.285
100.00 18,914.570
200.00 37,829.145
500.00 94,572.860
1000.00 189,145.720
2000.00 378,291.445
5000.00 945,728.610
10,000.00 1,891,457.220
20,000.00 3,782,914.440
50,000.00 9,457,286.100
100,000.00 18,914,572.195
200,000.00 37,829,144.395
BND tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
YER BND
coinmill.com
200.000 1.06
500.000 2.64
1000.000 5.29
2000.000 10.57
5000.000 26.43
10,000.000 52.87
20,000.000 105.74
50,000.000 264.35
100,000.000 528.69
200,000.000 1057.39
500,000.000 2643.46
1,000,000.000 5286.93
2,000,000.000 10,573.86
5,000,000.000 26,434.64
10,000,000.000 52,869.29
20,000,000.000 105,738.58
50,000,000.000 264,346.45
YER tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ