Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brunei Dollar và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brunei Dollar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Brunei đô la để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BND YER
coinmill.com
1.00 184.645
2.00 369.290
5.00 923.220
10.00 1846.440
20.00 3692.885
50.00 9232.205
100.00 18,464.415
200.00 36,928.830
500.00 92,322.070
1000.00 184,644.140
2000.00 369,288.275
5000.00 923,220.690
10,000.00 1,846,441.385
20,000.00 3,692,882.765
50,000.00 9,232,206.920
100,000.00 18,464,413.835
200,000.00 36,928,827.675
BND tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
YER BND
coinmill.com
200.000 1.08
500.000 2.71
1000.000 5.42
2000.000 10.83
5000.000 27.08
10,000.000 54.16
20,000.000 108.32
50,000.000 270.79
100,000.000 541.58
200,000.000 1083.16
500,000.000 2707.91
1,000,000.000 5415.82
2,000,000.000 10,831.65
5,000,000.000 27,079.12
10,000,000.000 54,158.23
20,000,000.000 108,316.46
50,000,000.000 270,791.16
YER tỷ lệ
5 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ