Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 4 chữ số có nghĩa.


BOB BYR
coinmill.com
10.0 2466
20.0 4931
50.0 12,329
100.0 24,657
200.0 49,314
500.0 123,285
1000.0 246,571
2000.0 493,142
5000.0 1,232,855
10,000.0 2,465,710
20,000.0 4,931,419
50,000.0 12,328,549
100,000.0 24,657,097
200,000.0 49,314,195
500,000.0 123,285,486
1,000,000.0 246,570,973
2,000,000.0 493,141,946
BOB tỷ lệ
24 tháng Mười 2026
BYR BOB
coinmill.com
2000 8.1
5000 20.3
10,000 40.6
20,000 81.1
50,000 202.8
100,000 405.6
200,000 811.1
500,000 2027.8
1,000,000 4055.6
2,000,000 8111.3
5,000,000 20,278.1
10,000,000 40,556.3
20,000,000 81,112.5
50,000,000 202,781.4
100,000,000 405,562.7
200,000,000 811,125.5
500,000,000 2,027,813.7
BYR tỷ lệ
24 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ