![]() |
Chào mừng! Login
| ||
|
Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.
Boliviano Bôlivia (BOB) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính
Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.
Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.
Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa.
In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch. |
Để lại một đánh giá |
Tùy chọnBắt đầu từ Tiền tệ
|