Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa.


BOB BYR
coinmill.com
0.1 202
0.1 405
0.2 810
0.5 2024
1.0 4049
2.0 8098
5.0 20,244
10.0 40,488
20.0 80,977
50.0 202,442
100.0 404,884
200.0 809,767
500.0 2,024,418
1000.0 4,048,836
2000.0 8,097,672
5000.0 20,244,179
10,000.0 40,488,358
BOB tỷ lệ
5 tháng Chín 2026
BYR BOB
coinmill.com
200 0.0
500 0.1
1000 0.2
2000 0.5
5000 1.2
10,000 2.5
20,000 4.9
50,000 12.3
100,000 24.7
200,000 49.4
500,000 123.5
1,000,000 247.0
2,000,000 494.0
5,000,000 1234.9
10,000,000 2469.8
20,000,000 4939.7
50,000,000 12,349.2
BYR tỷ lệ
4 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ