Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BOB CZK
coinmill.com
10.0 18
20.0 36
50.0 89
100.0 179
200.0 357
500.0 893
1000.0 1785
2000.0 3570
5000.0 8925
10,000.0 17,850
20,000.0 35,701
50,000.0 89,252
100,000.0 178,503
200,000.0 357,007
500,000.0 892,516
1,000,000.0 1,785,033
2,000,000.0 3,570,066
BOB tỷ lệ
29 tháng Mười 2026
CZK BOB
coinmill.com
20 11.2
50 28.0
100 56.0
200 112.0
500 280.1
1000 560.2
2000 1120.4
5000 2801.1
10,000 5602.1
20,000 11,204.3
50,000 28,010.7
100,000 56,021.4
200,000 112,042.8
500,000 280,106.9
1,000,000 560,213.8
2,000,000 1,120,427.6
5,000,000 2,801,068.9
CZK tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ