Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BOB CZK
coinmill.com
5.0 16
10.0 31
20.0 63
50.0 157
100.0 315
200.0 629
500.0 1573
1000.0 3145
2000.0 6291
5000.0 15,727
10,000.0 31,453
20,000.0 62,906
50,000.0 157,266
100,000.0 314,532
200,000.0 629,064
500,000.0 1,572,660
1,000,000.0 3,145,319
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK BOB
coinmill.com
20 6.4
50 15.9
100 31.8
200 63.6
500 159.0
1000 317.9
2000 635.9
5000 1589.7
10,000 3179.3
20,000 6358.7
50,000 15,896.6
100,000 31,793.3
200,000 63,586.5
500,000 158,966.4
1,000,000 317,932.7
2,000,000 635,865.5
5,000,000 1,589,663.6
CZK tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ