Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Phần Lan Mark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phần Lan Mark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phần Lan Marks hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa.


BOB FIM
coinmill.com
0.1 3
0.1 6
0.2 12
0.5 30
1.0 61
2.0 122
5.0 305
10.0 609
20.0 1218
50.0 3046
100.0 6092
200.0 12,185
500.0 30,462
1000.0 60,924
2000.0 121,848
5000.0 304,621
10,000.0 609,242
BOB tỷ lệ
29 tháng Tám 2026
FIM BOB
coinmill.com
5 0.1
10 0.2
20 0.3
50 0.8
100 1.6
200 3.3
500 8.2
1000 16.4
2000 32.8
5000 82.1
10,000 164.1
20,000 328.3
50,000 820.7
100,000 1641.4
200,000 3282.8
500,000 8206.9
1,000,000 16,413.8
FIM tỷ lệ
27 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ