Đánh dấu Phần Lan (FIM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR là tương đương với 5,94573 FIM.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Phần Lan Mark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phần Lan Mark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Phần Lan Marks hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Mark Phần Lan là tiền tệ Phần Lan (FI, FIN). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mark Phần Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FIM có 6 chữ số có nghĩa.


BOB FIM
coinmill.com
5.0 4
10.0 8
20.0 15
50.0 39
100.0 77
200.0 154
500.0 385
1000.0 771
2000.0 1542
5000.0 3855
10,000.0 7710
20,000.0 15,419
50,000.0 38,549
100,000.0 77,097
200,000.0 154,194
500,000.0 385,486
1,000,000.0 770,972
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FIM BOB
coinmill.com
5 6.5
10 13.0
20 25.9
50 64.9
100 129.7
200 259.4
500 648.5
1000 1297.1
2000 2594.1
5000 6485.3
10,000 12,970.6
20,000 25,941.3
50,000 64,853.2
100,000 129,706.4
200,000 259,412.7
500,000 648,531.8
1,000,000 1,297,063.6
FIM tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ