Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


BOB GBX
coinmill.com
5.0 56
10.0 112
20.0 224
50.0 560
100.0 1120
200.0 2241
500.0 5602
1000.0 11,205
2000.0 22,409
5000.0 56,023
10,000.0 112,045
20,000.0 224,090
50,000.0 560,226
100,000.0 1,120,452
200,000.0 2,240,903
500,000.0 5,602,258
1,000,000.0 11,204,516
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBX BOB
coinmill.com
50 4.5
100 8.9
200 17.8
500 44.6
1000 89.2
2000 178.5
5000 446.2
10,000 892.5
20,000 1785.0
50,000 4462.5
100,000 8925.0
200,000 17,849.9
500,000 44,624.9
1,000,000 89,249.7
2,000,000 178,499.5
5,000,000 446,248.6
10,000,000 892,497.3
GBX tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ