Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


BOB GBX
coinmill.com
10.0 63
20.0 125
50.0 313
100.0 627
200.0 1253
500.0 3133
1000.0 6267
2000.0 12,534
5000.0 31,334
10,000.0 62,668
20,000.0 125,336
50,000.0 313,339
100,000.0 626,679
200,000.0 1,253,357
500,000.0 3,133,393
1,000,000.0 6,266,787
2,000,000.0 12,533,574
BOB tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
GBX BOB
coinmill.com
50 8.0
100 16.0
200 31.9
500 79.8
1000 159.6
2000 319.1
5000 797.9
10,000 1595.7
20,000 3191.4
50,000 7978.6
100,000 15,957.1
200,000 31,914.3
500,000 79,785.7
1,000,000 159,571.4
2,000,000 319,142.8
5,000,000 797,857.0
10,000,000 1,595,714.1
GBX tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ