Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 1 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


BOB GNF
coinmill.com
10.0 7229
20.0 14,458
50.0 36,145
100.0 72,289
200.0 144,578
500.0 361,446
1000.0 722,892
2000.0 1,445,783
5000.0 3,614,458
10,000.0 7,228,916
20,000.0 14,457,831
50,000.0 36,144,578
100,000.0 72,289,157
200,000.0 144,578,313
500,000.0 361,445,783
1,000,000.0 722,891,566
2,000,000.0 1,445,783,133
BOB tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
GNF BOB
coinmill.com
5000 6.9
10,000 13.8
20,000 27.7
50,000 69.2
100,000 138.3
200,000 276.7
500,000 691.7
1,000,000 1383.3
2,000,000 2766.7
5,000,000 6916.7
10,000,000 13,833.3
20,000,000 27,666.7
50,000,000 69,166.7
100,000,000 138,333.3
200,000,000 276,666.7
500,000,000 691,666.7
1,000,000,000 1,383,333.3
GNF tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ