Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


BOB GNF
coinmill.com
10.0 7349
20.0 14,697
50.0 36,743
100.0 73,487
200.0 146,973
500.0 367,433
1000.0 734,867
2000.0 1,469,734
5000.0 3,674,334
10,000.0 7,348,668
20,000.0 14,697,337
50,000.0 36,743,341
100,000.0 73,486,683
200,000.0 146,973,366
500,000.0 367,433,414
1,000,000.0 734,866,828
2,000,000.0 1,469,733,656
BOB tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
GNF BOB
coinmill.com
5000 6.8
10,000 13.6
20,000 27.2
50,000 68.0
100,000 136.1
200,000 272.2
500,000 680.4
1,000,000 1360.8
2,000,000 2721.6
5,000,000 6804.0
10,000,000 13,607.9
20,000,000 27,215.8
50,000,000 68,039.5
100,000,000 136,079.1
200,000,000 272,158.2
500,000,000 680,395.4
1,000,000,000 1,360,790.8
GNF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ