Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Croatia Kuna được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Croatia Kuna trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Croatia Kuna hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Kuna Croatia là tiền tệ Crô-a-ti-a (Hrvatska, Nhân sự, HRV). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu HRK có thể được viết HRK. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Kuna Croatia được chia thành 100 lipas. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Kuna Croatia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HRK có 5 chữ số có nghĩa.


BOB HRK
coinmill.com
0.1 0.09
0.1 0.17
0.2 0.35
0.5 0.86
1.0 1.73
2.0 3.45
5.0 8.63
10.0 17.27
20.0 34.54
50.0 86.35
100.0 172.69
200.0 345.38
500.0 863.45
1000.0 1726.90
2000.0 3453.81
5000.0 8634.52
10,000.0 17,269.04
BOB tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
HRK BOB
coinmill.com
0.10 0.1
0.20 0.1
0.50 0.3
1.00 0.6
2.00 1.2
5.00 2.9
10.00 5.8
20.00 11.6
50.00 29.0
100.00 57.9
200.00 115.8
500.00 289.5
1000.00 579.1
2000.00 1158.1
5000.00 2895.4
10,000.00 5790.7
20,000.00 11,581.4
HRK tỷ lệ
3 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ