Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Iraq Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iraq Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iraq dinar hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Dinar Iraq là tiền tệ Iraq (IQ, IRQ). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Iraq cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IQD có 3 chữ số có nghĩa.


BOB IQD
coinmill.com
10.0 1000
20.0 2500
50.0 6000
100.0 12,000
200.0 23,500
500.0 59,500
1000.0 118,500
2000.0 237,000
5000.0 593,000
10,000.0 1,186,000
20,000.0 2,372,000
50,000.0 5,930,000
100,000.0 11,860,500
200,000.0 23,721,000
500,000.0 59,302,500
1,000,000.0 118,604,500
2,000,000.0 237,209,500
BOB tỷ lệ
21 tháng Chín 2026
IQD BOB
coinmill.com
1000 8.4
2000 16.9
5000 42.2
10,000 84.3
20,000 168.6
50,000 421.6
100,000 843.1
200,000 1686.3
500,000 4215.7
1,000,000 8431.4
2,000,000 16,862.7
5,000,000 42,156.9
10,000,000 84,313.7
20,000,000 168,627.5
50,000,000 421,568.6
100,000,000 843,137.3
200,000,000 1,686,274.5
IQD tỷ lệ
21 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ