Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BOB IRR
coinmill.com
10.0 1,556,410
20.0 3,112,820
50.0 7,782,050
100.0 15,564,105
200.0 31,128,205
500.0 77,820,515
1000.0 155,641,025
2000.0 311,282,050
5000.0 778,205,130
10,000.0 1,556,410,255
20,000.0 3,112,820,515
50,000.0 7,782,051,280
100,000.0 15,564,102,565
200,000.0 31,128,205,130
500,000.0 77,820,512,820
1,000,000.0 155,641,025,640
2,000,000.0 311,282,051,280
BOB tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR BOB
coinmill.com
1,000,000 6.4
2,000,000 12.9
5,000,000 32.1
10,000,000 64.3
20,000,000 128.5
50,000,000 321.3
100,000,000 642.5
200,000,000 1285.0
500,000,000 3212.5
1,000,000,000 6425.0
2,000,000,000 12,850.1
5,000,000,000 32,125.2
10,000,000,000 64,250.4
20,000,000,000 128,500.8
50,000,000,000 321,252.1
100,000,000,000 642,504.1
200,000,000,000 1,285,008.2
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ