Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BOB IRR
coinmill.com
5.0 698,115
10.0 1,396,225
20.0 2,792,455
50.0 6,981,130
100.0 13,962,265
200.0 27,924,530
500.0 69,811,320
1000.0 139,622,640
2000.0 279,245,285
5000.0 698,113,210
10,000.0 1,396,226,415
20,000.0 2,792,452,830
50,000.0 6,981,132,075
100,000.0 13,962,264,150
200,000.0 27,924,528,300
500,000.0 69,811,320,755
1,000,000.0 139,622,641,510
BOB tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
IRR BOB
coinmill.com
1,000,000 7.2
2,000,000 14.3
5,000,000 35.8
10,000,000 71.6
20,000,000 143.2
50,000,000 358.1
100,000,000 716.2
200,000,000 1432.4
500,000,000 3581.1
1,000,000,000 7162.2
2,000,000,000 14,324.3
5,000,000,000 35,810.8
10,000,000,000 71,621.6
20,000,000,000 143,243.2
50,000,000,000 358,108.1
100,000,000,000 716,216.2
200,000,000,000 1,432,432.4
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ