Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BOB ISK
coinmill.com
10.0 102
20.0 204
50.0 511
100.0 1022
200.0 2044
500.0 5109
1000.0 10,218
2000.0 20,436
5000.0 51,091
10,000.0 102,181
20,000.0 204,362
50,000.0 510,905
100,000.0 1,021,811
200,000.0 2,043,622
500,000.0 5,109,055
1,000,000.0 10,218,110
2,000,000.0 20,436,219
BOB tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
ISK BOB
coinmill.com
100 9.8
200 19.6
500 48.9
1000 97.9
2000 195.7
5000 489.3
10,000 978.7
20,000 1957.3
50,000 4893.3
100,000 9786.5
200,000 19,573.1
500,000 48,932.7
1,000,000 97,865.5
2,000,000 195,730.9
5,000,000 489,327.3
10,000,000 978,654.6
20,000,000 1,957,309.2
ISK tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ