Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BOB ISK
coinmill.com
10.0 96
20.0 192
50.0 479
100.0 959
200.0 1918
500.0 4794
1000.0 9589
2000.0 19,177
5000.0 47,944
10,000.0 95,887
20,000.0 191,774
50,000.0 479,436
100,000.0 958,872
200,000.0 1,917,745
500,000.0 4,794,362
1,000,000.0 9,588,723
2,000,000.0 19,177,446
BOB tỷ lệ
8 tháng Chín 2026
ISK BOB
coinmill.com
100 10.4
200 20.9
500 52.1
1000 104.3
2000 208.6
5000 521.4
10,000 1042.9
20,000 2085.8
50,000 5214.5
100,000 10,428.9
200,000 20,857.8
500,000 52,144.6
1,000,000 104,289.2
2,000,000 208,578.3
5,000,000 521,445.9
10,000,000 1,042,891.7
20,000,000 2,085,783.5
ISK tỷ lệ
8 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ