Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BOB ITL
coinmill.com
5.0 1240
10.0 2481
20.0 4961
50.0 12,403
100.0 24,806
200.0 49,612
500.0 124,031
1000.0 248,061
2000.0 496,122
5000.0 1,240,306
10,000.0 2,480,612
20,000.0 4,961,224
50,000.0 12,403,059
100,000.0 24,806,118
200,000.0 49,612,235
500,000.0 124,030,588
1,000,000.0 248,061,176
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL BOB
coinmill.com
1000 4.0
2000 8.1
5000 20.2
10,000 40.3
20,000 80.6
50,000 201.6
100,000 403.1
200,000 806.3
500,000 2015.6
1,000,000 4031.3
2,000,000 8062.5
5,000,000 20,156.3
10,000,000 40,312.6
20,000,000 80,625.3
50,000,000 201,563.2
100,000,000 403,126.4
200,000,000 806,252.7
ITL tỷ lệ
16 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ