Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BOB ITL
coinmill.com
5.0 1252
10.0 2505
20.0 5009
50.0 12,523
100.0 25,045
200.0 50,091
500.0 125,227
1000.0 250,453
2000.0 500,906
5000.0 1,252,265
10,000.0 2,504,531
20,000.0 5,009,062
50,000.0 12,522,655
100,000.0 25,045,309
200,000.0 50,090,618
500,000.0 125,226,546
1,000,000.0 250,453,092
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL BOB
coinmill.com
1000 4.0
2000 8.0
5000 20.0
10,000 39.9
20,000 79.9
50,000 199.6
100,000 399.3
200,000 798.6
500,000 1996.4
1,000,000 3992.8
2,000,000 7985.5
5,000,000 19,963.8
10,000,000 39,927.6
20,000,000 79,855.3
50,000,000 199,638.2
100,000,000 399,276.4
200,000,000 798,552.7
ITL tỷ lệ
4 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ