Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BOB ITL
coinmill.com
10.0 1377
20.0 2754
50.0 6885
100.0 13,770
200.0 27,539
500.0 68,848
1000.0 137,696
2000.0 275,391
5000.0 688,479
10,000.0 1,376,957
20,000.0 2,753,914
50,000.0 6,884,786
100,000.0 13,769,572
200,000.0 27,539,144
500,000.0 68,847,861
1,000,000.0 137,695,722
2,000,000.0 275,391,444
BOB tỷ lệ
12 tháng Chín 2026
ITL BOB
coinmill.com
1000 7.3
2000 14.5
5000 36.3
10,000 72.6
20,000 145.2
50,000 363.1
100,000 726.2
200,000 1452.5
500,000 3631.2
1,000,000 7262.4
2,000,000 14,524.8
5,000,000 36,311.9
10,000,000 72,623.9
20,000,000 145,247.8
50,000,000 363,119.5
100,000,000 726,239.0
200,000,000 1,452,477.9
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ