Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BOB ITL
coinmill.com
10.0 1418
20.0 2836
50.0 7091
100.0 14,182
200.0 28,365
500.0 70,911
1000.0 141,823
2000.0 283,645
5000.0 709,113
10,000.0 1,418,226
20,000.0 2,836,453
50,000.0 7,091,132
100,000.0 14,182,263
200,000.0 28,364,527
500,000.0 70,911,317
1,000,000.0 141,822,635
2,000,000.0 283,645,269
BOB tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
ITL BOB
coinmill.com
1000 7.1
2000 14.1
5000 35.3
10,000 70.5
20,000 141.0
50,000 352.6
100,000 705.1
200,000 1410.2
500,000 3525.5
1,000,000 7051.1
2,000,000 14,102.1
5,000,000 35,255.3
10,000,000 70,510.6
20,000,000 141,021.2
50,000,000 352,553.0
100,000,000 705,106.1
200,000,000 1,410,212.1
ITL tỷ lệ
29 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ