Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


BOB ITL
coinmill.com
5.0 1269
10.0 2538
20.0 5076
50.0 12,691
100.0 25,382
200.0 50,763
500.0 126,908
1000.0 253,816
2000.0 507,633
5000.0 1,269,082
10,000.0 2,538,165
20,000.0 5,076,330
50,000.0 12,690,824
100,000.0 25,381,648
200,000.0 50,763,295
500,000.0 126,908,238
1,000,000.0 253,816,477
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
ITL BOB
coinmill.com
1000 3.9
2000 7.9
5000 19.7
10,000 39.4
20,000 78.8
50,000 197.0
100,000 394.0
200,000 788.0
500,000 1969.9
1,000,000 3939.9
2,000,000 7879.7
5,000,000 19,699.3
10,000,000 39,398.5
20,000,000 78,797.1
50,000,000 196,992.7
100,000,000 393,985.5
200,000,000 787,970.9
ITL tỷ lệ
23 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ