Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BOB JPY
coinmill.com
5.0 119
10.0 239
20.0 478
50.0 1195
100.0 2390
200.0 4779
500.0 11,948
1000.0 23,896
2000.0 47,791
5000.0 119,478
10,000.0 238,957
20,000.0 477,914
50,000.0 1,194,785
100,000.0 2,389,569
200,000.0 4,779,139
500,000.0 11,947,847
1,000,000.0 23,895,693
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BOB
coinmill.com
100 4.2
200 8.4
500 20.9
1000 41.8
2000 83.7
5000 209.2
10,000 418.5
20,000 837.0
50,000 2092.4
100,000 4184.9
200,000 8369.7
500,000 20,924.3
1,000,000 41,848.5
2,000,000 83,697.1
5,000,000 209,242.7
10,000,000 418,485.5
20,000,000 836,970.9
JPY tỷ lệ
29 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ