Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BOB JPY
coinmill.com
0.1 93
0.1 187
0.2 374
0.5 935
1.0 1869
2.0 3738
5.0 9345
10.0 18,691
20.0 37,382
50.0 93,455
100.0 186,909
200.0 373,819
500.0 934,547
1000.0 1,869,094
2000.0 3,738,188
5000.0 9,345,470
10,000.0 18,690,940
BOB tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
JPY BOB
coinmill.com
100 0.1
200 0.1
500 0.3
1000 0.5
2000 1.1
5000 2.7
10,000 5.4
20,000 10.7
50,000 26.8
100,000 53.5
200,000 107.0
500,000 267.5
1,000,000 535.0
2,000,000 1070.0
5,000,000 2675.1
10,000,000 5350.2
20,000,000 10,700.4
JPY tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ