Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BOB JPY
coinmill.com
5.0 121
10.0 241
20.0 483
50.0 1207
100.0 2414
200.0 4828
500.0 12,069
1000.0 24,138
2000.0 48,276
5000.0 120,689
10,000.0 241,379
20,000.0 482,758
50,000.0 1,206,895
100,000.0 2,413,789
200,000.0 4,827,579
500,000.0 12,068,947
1,000,000.0 24,137,893
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BOB
coinmill.com
100 4.1
200 8.3
500 20.7
1000 41.4
2000 82.9
5000 207.1
10,000 414.3
20,000 828.6
50,000 2071.4
100,000 4142.9
200,000 8285.7
500,000 20,714.3
1,000,000 41,428.6
2,000,000 82,857.3
5,000,000 207,143.2
10,000,000 414,286.4
20,000,000 828,572.7
JPY tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ