Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


BOB JPY
coinmill.com
5.0 119
10.0 238
20.0 476
50.0 1189
100.0 2378
200.0 4756
500.0 11,890
1000.0 23,779
2000.0 47,559
5000.0 118,897
10,000.0 237,793
20,000.0 475,586
50,000.0 1,188,966
100,000.0 2,377,931
200,000.0 4,755,862
500,000.0 11,889,655
1,000,000.0 23,779,311
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY BOB
coinmill.com
100 4.2
200 8.4
500 21.0
1000 42.1
2000 84.1
5000 210.3
10,000 420.5
20,000 841.1
50,000 2102.7
100,000 4205.3
200,000 8410.7
500,000 21,026.7
1,000,000 42,053.4
2,000,000 84,106.7
5,000,000 210,266.8
10,000,000 420,533.6
20,000,000 841,067.3
JPY tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ