Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 4 chữ số có nghĩa.


BOB KGS
coinmill.com
10.0 73
20.0 147
50.0 367
100.0 733
200.0 1467
500.0 3667
1000.0 7333
2000.0 14,666
5000.0 36,665
10,000.0 73,331
20,000.0 146,662
50,000.0 366,655
100,000.0 733,310
200,000.0 1,466,619
500,000.0 3,666,548
1,000,000.0 7,333,096
2,000,000.0 14,666,192
BOB tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
KGS BOB
coinmill.com
50 6.8
100 13.6
200 27.3
500 68.2
1000 136.4
2000 272.7
5000 681.8
10,000 1363.7
20,000 2727.4
50,000 6818.4
100,000 13,636.8
200,000 27,273.6
500,000 68,184.0
1,000,000 136,368.0
2,000,000 272,736.1
5,000,000 681,840.2
10,000,000 1,363,680.5
KGS tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ