Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BOB KHR
coinmill.com
10.0 3400
20.0 6800
50.0 17,100
100.0 34,200
200.0 68,300
500.0 170,800
1000.0 341,700
2000.0 683,300
5000.0 1,708,300
10,000.0 3,416,600
20,000.0 6,833,100
50,000.0 17,082,900
100,000.0 34,165,700
200,000.0 68,331,500
500,000.0 170,828,700
1,000,000.0 341,657,500
2,000,000.0 683,314,900
BOB tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
KHR BOB
coinmill.com
5000 14.6
10,000 29.3
20,000 58.5
50,000 146.3
100,000 292.7
200,000 585.4
500,000 1463.5
1,000,000 2926.9
2,000,000 5853.8
5,000,000 14,634.5
10,000,000 29,269.1
20,000,000 58,538.2
50,000,000 146,345.4
100,000,000 292,690.8
200,000,000 585,381.6
500,000,000 1,463,454.1
1,000,000,000 2,926,908.2
KHR tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ