Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


BOB LKR
coinmill.com
10.0 279
20.0 557
50.0 1393
100.0 2786
200.0 5571
500.0 13,928
1000.0 27,856
2000.0 55,712
5000.0 139,279
10,000.0 278,559
20,000.0 557,117
50,000.0 1,392,793
100,000.0 2,785,586
200,000.0 5,571,171
500,000.0 13,927,928
1,000,000.0 27,855,856
2,000,000.0 55,711,712
BOB tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
LKR BOB
coinmill.com
200 7.2
500 17.9
1000 35.9
2000 71.8
5000 179.5
10,000 359.0
20,000 718.0
50,000 1795.0
100,000 3589.9
200,000 7179.8
500,000 17,949.5
1,000,000 35,899.1
2,000,000 71,798.2
5,000,000 179,495.5
10,000,000 358,990.9
20,000,000 717,981.9
50,000,000 1,794,954.7
LKR tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ