Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BOB MZN
coinmill.com
10.0 53
20.0 106
50.0 265
100.0 529
200.0 1059
500.0 2646
1000.0 5293
2000.0 10,585
5000.0 26,463
10,000.0 52,926
20,000.0 105,853
50,000.0 264,632
100,000.0 529,264
200,000.0 1,058,528
500,000.0 2,646,320
1,000,000.0 5,292,641
2,000,000.0 10,585,281
BOB tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
MZN BOB
coinmill.com
50 9.4
100 18.9
200 37.8
500 94.5
1000 188.9
2000 377.9
5000 944.7
10,000 1889.4
20,000 3778.8
50,000 9447.1
100,000 18,894.2
200,000 37,788.3
500,000 94,470.8
1,000,000 188,941.6
2,000,000 377,883.2
5,000,000 944,708.0
10,000,000 1,889,416.0
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ