Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 3 chữ số có nghĩa.


BOB RWF
coinmill.com
10.0 1242
20.0 2484
50.0 6209
100.0 12,418
200.0 24,835
500.0 62,088
1000.0 124,177
2000.0 248,353
5000.0 620,884
10,000.0 1,241,767
20,000.0 2,483,534
50,000.0 6,208,835
100,000.0 12,417,671
200,000.0 24,835,341
500,000.0 62,088,353
1,000,000.0 124,176,707
2,000,000.0 248,353,414
BOB tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
RWF BOB
coinmill.com
1000 8.1
2000 16.1
5000 40.3
10,000 80.5
20,000 161.1
50,000 402.7
100,000 805.3
200,000 1610.6
500,000 4026.5
1,000,000 8053.0
2,000,000 16,106.1
5,000,000 40,265.2
10,000,000 80,530.4
20,000,000 161,060.8
50,000,000 402,652.0
100,000,000 805,304.0
200,000,000 1,610,608.0
RWF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ