Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Sudan Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sudan Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sudan Pounds hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Đồng Bảng Anh Sudan là tiền tệ Sudan (SD, SDN). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Đồng Bảng Anh Sudan được chia thành 100 qirush. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái đồng Bảng Anh Sudan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDG có 4 chữ số có nghĩa.


BOB SDG
coinmill.com
5.0 422.59
10.0 845.18
20.0 1690.36
50.0 4225.91
100.0 8451.82
200.0 16,903.63
500.0 42,259.08
1000.0 84,518.17
2000.0 169,036.33
5000.0 422,590.84
10,000.0 845,181.67
20,000.0 1,690,363.35
50,000.0 4,225,908.37
100,000.0 8,451,816.75
200,000.0 16,903,633.49
500,000.0 42,259,083.73
1,000,000.0 84,518,167.46
BOB tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
SDG BOB
coinmill.com
500.00 5.9
1000.00 11.8
2000.00 23.7
5000.00 59.2
10,000.00 118.3
20,000.00 236.6
50,000.00 591.6
100,000.00 1183.2
200,000.00 2366.4
500,000.00 5915.9
1,000,000.00 11,831.8
2,000,000.00 23,663.6
5,000,000.00 59,158.9
10,000,000.00 118,317.8
20,000,000.00 236,635.5
50,000,000.00 591,588.8
100,000,000.00 1,183,177.6
SDG tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ