Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 5 chữ số có nghĩa.


BOB TZS
coinmill.com
5.0 1672.25
10.0 3344.50
20.0 6688.95
50.0 16,722.40
100.0 33,444.80
200.0 66,889.65
500.0 167,224.10
1000.0 334,448.15
2000.0 668,896.30
5000.0 1,672,240.80
10,000.0 3,344,481.60
20,000.0 6,688,963.20
50,000.0 16,722,408.05
100,000.0 33,444,816.05
200,000.0 66,889,632.10
500,000.0 167,224,080.25
1,000,000.0 334,448,160.55
BOB tỷ lệ
21 tháng Mười 2018
TZS BOB
coinmill.com
2000.00 6.0
5000.00 15.0
10,000.00 29.9
20,000.00 59.8
50,000.00 149.5
100,000.00 299.0
200,000.00 598.0
500,000.00 1495.0
1,000,000.00 2990.0
2,000,000.00 5980.0
5,000,000.00 14,950.0
10,000,000.00 29,900.0
20,000,000.00 59,800.0
50,000,000.00 149,500.0
100,000,000.00 299,000.0
200,000,000.00 598,000.0
500,000,000.00 1,495,000.0
TZS tỷ lệ
21 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ