Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BOB VEF
coinmill.com
10.0 212,257
20.0 424,514
50.0 1,061,285
100.0 2,122,569
200.0 4,245,139
500.0 10,612,847
1000.0 21,225,694
2000.0 42,451,389
5000.0 106,128,472
10,000.0 212,256,944
20,000.0 424,513,889
50,000.0 1,061,284,722
100,000.0 2,122,569,444
200,000.0 4,245,138,889
500,000.0 10,612,847,222
1,000,000.0 21,225,694,444
2,000,000.0 42,451,388,889
BOB tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
VEF BOB
coinmill.com
200,000 9.4
500,000 23.6
1,000,000 47.1
2,000,000 94.2
5,000,000 235.6
10,000,000 471.1
20,000,000 942.3
50,000,000 2355.6
100,000,000 4711.3
200,000,000 9422.5
500,000,000 23,556.4
1,000,000,000 47,112.7
2,000,000,000 94,225.4
5,000,000,000 235,563.6
10,000,000,000 471,127.1
20,000,000,000 942,254.2
50,000,000,000 2,355,635.5
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ