Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Ounce nhôm được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce nhôm trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce nhôm hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XAL có thể được viết Al Oz. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ounce nhôm cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2018 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAL có 4 chữ số có nghĩa.


BOB XAL
coinmill.com
5.0 0.00
10.0 0.00
20.0 0.00
50.0 0.00
100.0 0.01
200.0 0.01
500.0 0.03
1000.0 0.05
2000.0 0.11
5000.0 0.27
10,000.0 0.53
20,000.0 1.06
50,000.0 2.66
100,000.0 5.31
200,000.0 10.63
500,000.0 26.57
1,000,000.0 53.13
BOB tỷ lệ
16 tháng Tám 2018
XAL BOB
coinmill.com
0.00 3.8
0.00 9.4
0.00 18.8
0.00 37.6
0.01 94.1
0.01 188.2
0.02 376.4
0.05 941.0
0.10 1882.1
0.20 3764.2
0.50 9410.4
1.00 18,820.8
2.00 37,641.5
5.00 94,103.8
10.00 188,207.5
20.00 376,415.1
50.00 941,037.7
XAL tỷ lệ
15 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ