Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Tám 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


BOB XEM
coinmill.com
5.0 6.987
10.0 13.974
20.0 27.948
50.0 69.870
100.0 139.740
200.0 279.479
500.0 698.699
1000.0 1397.397
2000.0 2794.794
5000.0 6986.986
10,000.0 13,973.971
20,000.0 27,947.942
50,000.0 69,869.856
100,000.0 139,739.711
200,000.0 279,479.422
500,000.0 698,698.556
1,000,000.0 1,397,397.112
BOB tỷ lệ
16 tháng Tám 2018
XEM BOB
coinmill.com
5.000 3.6
10.000 7.2
20.000 14.3
50.000 35.8
100.000 71.6
200.000 143.1
500.000 357.8
1000.000 715.6
2000.000 1431.2
5000.000 3578.1
10,000.000 7156.2
20,000.000 14,312.3
50,000.000 35,780.8
100,000.000 71,561.6
200,000.000 143,123.2
500,000.000 357,808.1
1,000,000.000 715,616.2
XEM tỷ lệ
16 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ