Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa.


BOB XEM
coinmill.com
5.0 7.341
10.0 14.682
20.0 29.364
50.0 73.409
100.0 146.819
200.0 293.638
500.0 734.095
1000.0 1468.190
2000.0 2936.379
5000.0 7340.949
10,000.0 14,681.897
20,000.0 29,363.794
50,000.0 73,409.486
100,000.0 146,818.971
200,000.0 293,637.942
500,000.0 734,094.855
1,000,000.0 1,468,189.711
BOB tỷ lệ
22 tháng Mười 2018
XEM BOB
coinmill.com
10.000 6.8
20.000 13.6
50.000 34.1
100.000 68.1
200.000 136.2
500.000 340.6
1000.000 681.1
2000.000 1362.2
5000.000 3405.6
10,000.000 6811.1
20,000.000 13,622.2
50,000.000 34,055.5
100,000.000 68,111.1
200,000.000 136,222.2
500,000.000 340,555.4
1,000,000.000 681,110.9
2,000,000.000 1,362,221.8
XEM tỷ lệ
22 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ