Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BOB XEM
coinmill.com
5.0 19.792
10.0 39.584
20.0 79.168
50.0 197.920
100.0 395.840
200.0 791.680
500.0 1979.200
1000.0 3958.399
2000.0 7916.798
5000.0 19,791.995
10,000.0 39,583.990
20,000.0 79,167.981
50,000.0 197,919.952
100,000.0 395,839.903
200,000.0 791,679.807
500,000.0 1,979,199.517
1,000,000.0 3,958,399.034
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEM BOB
coinmill.com
20.000 5.1
50.000 12.6
100.000 25.3
200.000 50.5
500.000 126.3
1000.000 252.6
2000.000 505.3
5000.000 1263.1
10,000.000 2526.3
20,000.000 5052.5
50,000.000 12,631.4
100,000.000 25,262.7
200,000.000 50,525.5
500,000.000 126,313.7
1,000,000.000 252,627.4
2,000,000.000 505,254.8
5,000,000.000 1,263,136.9
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ