Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 Tháng Một 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 11 chữ số có nghĩa.


BOB XEM
coinmill.com
5.0 13.110
10.0 26.220
20.0 52.440
50.0 131.101
100.0 262.201
200.0 524.403
500.0 1311.007
1000.0 2622.013
2000.0 5244.026
5000.0 13,110.066
10,000.0 26,220.131
20,000.0 52,440.262
50,000.0 131,100.656
100,000.0 262,201.312
200,000.0 524,402.623
500,000.0 1,311,006.558
1,000,000.0 2,622,013.115
BOB tỷ lệ
21 Tháng Một 2019
XEM BOB
coinmill.com
10.000 3.8
20.000 7.6
50.000 19.1
100.000 38.1
200.000 76.3
500.000 190.7
1000.000 381.4
2000.000 762.8
5000.000 1906.9
10,000.000 3813.9
20,000.000 7627.7
50,000.000 19,069.3
100,000.000 38,138.6
200,000.000 76,277.3
500,000.000 190,693.2
1,000,000.000 381,386.3
2,000,000.000 762,772.7
XEM tỷ lệ
21 Tháng Một 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ