Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BOB XOF
coinmill.com
5.0 425
10.0 849
20.0 1698
50.0 4245
100.0 8491
200.0 16,981
500.0 42,453
1000.0 84,907
2000.0 169,813
5000.0 424,533
10,000.0 849,067
20,000.0 1,698,134
50,000.0 4,245,334
100,000.0 8,490,668
200,000.0 16,981,336
500,000.0 42,453,340
1,000,000.0 84,906,680
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF BOB
coinmill.com
500 5.9
1000 11.8
2000 23.6
5000 58.9
10,000 117.8
20,000 235.6
50,000 588.9
100,000 1177.8
200,000 2355.5
500,000 5888.8
1,000,000 11,777.6
2,000,000 23,555.3
5,000,000 58,888.2
10,000,000 117,776.4
20,000,000 235,552.7
50,000,000 588,881.8
100,000,000 1,177,763.6
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ