Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thái Bình Dương thuộc Pháp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Francs Pháp Thái Bình Dương hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Thái Bình Dương Franc Pháp là tiền tệ Polynesia thuộc Pháp (PF, PYF, Tahiti). Thái Bình Dương Franc Pháp còn được gọi là CFP franc, và Comptoirs Francais du Pacifique Franc. Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu XPF có thể được viết CFPF. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Thái Bình Dương Franc Pháp cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BOB có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPF có 6 chữ số có nghĩa.


BOB XPF
coinmill.com
5.0 77
10.0 154
20.0 307
50.0 768
100.0 1536
200.0 3071
500.0 7679
1000.0 15,357
2000.0 30,715
5000.0 76,787
10,000.0 153,574
20,000.0 307,149
50,000.0 767,872
100,000.0 1,535,744
200,000.0 3,071,489
500,000.0 7,678,722
1,000,000.0 15,357,445
BOB tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XPF BOB
coinmill.com
100 6.5
200 13.0
500 32.6
1000 65.1
2000 130.2
5000 325.6
10,000 651.1
20,000 1302.3
50,000 3255.7
100,000 6511.5
200,000 13,023.0
500,000 32,557.5
1,000,000 65,115.0
2,000,000 130,230.0
5,000,000 325,575.0
10,000,000 651,150.0
20,000,000 1,302,300.0
XPF tỷ lệ
9 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ