Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 5 chữ số có nghĩa.


BOB YER
coinmill.com
0.1 0.000
0.1 0.005
0.2 0.010
0.5 0.025
1.0 0.050
2.0 0.100
5.0 0.245
10.0 0.495
20.0 0.990
50.0 2.470
100.0 4.940
200.0 9.885
500.0 24.710
1000.0 49.420
2000.0 98.840
5000.0 247.105
10,000.0 494.205
BOB tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
YER BOB
coinmill.com
0.005 0.1
0.010 0.2
0.020 0.4
0.050 1.0
0.100 2.0
0.200 4.0
0.500 10.1
1.000 20.2
2.000 40.5
5.000 101.2
10.000 202.3
20.000 404.7
50.000 1011.7
100.000 2023.5
200.000 4046.9
500.000 10,117.3
1000.000 20,234.5
YER tỷ lệ
12 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ