Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


BOB YER
coinmill.com
10.0 198.080
20.0 396.155
50.0 990.390
100.0 1980.780
200.0 3961.565
500.0 9903.910
1000.0 19,807.815
2000.0 39,615.630
5000.0 99,039.080
10,000.0 198,078.155
20,000.0 396,156.310
50,000.0 990,390.775
100,000.0 1,980,781.550
200,000.0 3,961,563.100
500,000.0 9,903,907.750
1,000,000.0 19,807,815.505
2,000,000.0 39,615,631.005
BOB tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
YER BOB
coinmill.com
200.000 10.1
500.000 25.2
1000.000 50.5
2000.000 101.0
5000.000 252.4
10,000.000 504.9
20,000.000 1009.7
50,000.000 2524.3
100,000.000 5048.5
200,000.000 10,097.0
500,000.000 25,242.6
1,000,000.000 50,485.1
2,000,000.000 100,970.2
5,000,000.000 252,425.6
10,000,000.000 504,851.2
20,000,000.000 1,009,702.5
50,000,000.000 2,524,256.1
YER tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ