Zaire New (ZRN), là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng franc Congo (CDF) vào năm 1967.
Một nghìn ZRN là tương đương với 1 CDF.

Boliviano Bôlivia (BOB) và Franc Congolais (CDF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Boliviano Bôlivia và New Zaire được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Boliviano Bôlivia. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Zaire trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zaires hoặc Bolivia bolivianos để chuyển đổi loại tiền tệ.

Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Zaire mới là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Zaire mới cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZRN có 3 chữ số có nghĩa.


BOB ZRN
coinmill.com
10.0 1,922,330
20.0 3,844,650
50.0 9,611,640
100.0 19,223,270
200.0 38,446,540
500.0 96,116,350
1000.0 192,232,700
2000.0 384,465,410
5000.0 961,163,520
10,000.0 1,922,327,040
20,000.0 3,844,654,090
50,000.0 9,611,635,220
100,000.0 19,223,270,440
200,000.0 38,446,540,880
500,000.0 96,116,352,200
1,000,000.0 192,232,704,400
2,000,000.0 384,465,408,810
BOB tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
ZRN BOB
coinmill.com
2,000,000 10.4
5,000,000 26.0
10,000,000 52.0
20,000,000 104.0
50,000,000 260.1
100,000,000 520.2
200,000,000 1040.4
500,000,000 2601.0
1,000,000,000 5202.0
2,000,000,000 10,404.1
5,000,000,000 26,010.1
10,000,000,000 52,020.3
20,000,000,000 104,040.6
50,000,000,000 260,101.4
100,000,000,000 520,202.8
200,000,000,000 1,040,405.7
500,000,000,000 2,601,014.2
ZRN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ