Cruzeiro Brazil (BRC) là lỗi thời. Nó được thay thế bằng đồng Real của Brazil (BRL) vào ngày 01 tháng bảy 1994.
Một BRL là tương đương với 2750 BRC.

Real Brazil (BRL) và Shilling Uganda (UGX) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Brazil Cruzeiro và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Brazil Cruzeiro. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Brazil Cruzeiros để chuyển đổi loại tiền tệ.

Cruzeiro Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Cruzeiro Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRC có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


BRC UGX
coinmill.com
10,000.00 2400
20,000.00 4800
50,000.00 12,000
100,000.00 24,000
200,000.00 48,050
500,000.00 120,100
1,000,000.00 240,150
2,000,000.00 480,300
5,000,000.00 1,200,800
10,000,000.00 2,401,600
20,000,000.00 4,803,200
50,000,000.00 12,008,050
100,000,000.00 24,016,050
200,000,000.00 48,032,150
500,000,000.00 120,080,350
1,000,000,000.00 240,160,700
2,000,000,000.00 480,321,450
BRC tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
UGX BRC
coinmill.com
2000 8327.76
5000 20,819.39
10,000 41,638.78
20,000 83,277.57
50,000 208,193.92
100,000 416,387.84
200,000 832,775.67
500,000 2,081,939.18
1,000,000 4,163,878.36
2,000,000 8,327,756.71
5,000,000 20,819,391.78
10,000,000 41,638,783.55
20,000,000 83,277,567.11
50,000,000 208,193,917.76
100,000,000 416,387,835.53
200,000,000 832,775,671.05
500,000,000 2,081,939,177.63
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ