Old Belarusian Ruble (BYR) is obsolete. It was replaced by the New Belarusian Ruble (BYN) on July 1, 2016 1000 BYR are equivalent to 1 BYN.

Real Brazil (BRL) và Belarusian Ruble (BYN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Rúp Belarus được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rúp Belarus trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarus rúp hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Ruble Belarus là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu BYR có thể được viết BR. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ruble Belarus cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYR có 5 chữ số có nghĩa.


BRL BYR
coinmill.com
5.00 2338
10.00 4676
20.00 9353
50.00 23,382
100.00 46,764
200.00 93,527
500.00 233,818
1000.00 467,637
2000.00 935,273
5000.00 2,338,183
10,000.00 4,676,365
20,000.00 9,352,731
50,000.00 23,381,827
100,000.00 46,763,653
200,000.00 93,527,307
500,000.00 233,818,267
1,000,000.00 467,636,534
BRL tỷ lệ
8 tháng Hai 2026
BYR BRL
coinmill.com
2000 4.28
5000 10.69
10,000 21.38
20,000 42.77
50,000 106.92
100,000 213.84
200,000 427.68
500,000 1069.21
1,000,000 2138.41
2,000,000 4276.83
5,000,000 10,692.06
10,000,000 21,384.13
20,000,000 42,768.26
50,000,000 106,920.65
100,000,000 213,841.29
200,000,000 427,682.58
500,000,000 1,069,206.45
BYR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ