Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


BRL CZK
coinmill.com
5.00 22
10.00 43
20.00 86
50.00 216
100.00 432
200.00 864
500.00 2160
1000.00 4320
2000.00 8639
5000.00 21,598
10,000.00 43,195
20,000.00 86,390
50,000.00 215,976
100,000.00 431,952
200,000.00 863,903
500,000.00 2,159,758
1,000,000.00 4,319,517
BRL tỷ lệ
17 tháng Chín 2020
CZK BRL
coinmill.com
20 4.63
50 11.58
100 23.15
200 46.30
500 115.75
1000 231.51
2000 463.01
5000 1157.54
10,000 2315.07
20,000 4630.15
50,000 11,575.37
100,000 23,150.74
200,000 46,301.48
500,000 115,753.69
1,000,000 231,507.38
2,000,000 463,014.77
5,000,000 1,157,536.91
CZK tỷ lệ
20 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ