Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BRL ERN
coinmill.com
2.00 8.00
5.00 20.00
10.00 39.99
20.00 79.99
50.00 199.96
100.00 399.93
200.00 799.85
500.00 1999.63
1000.00 3999.25
2000.00 7998.51
5000.00 19,996.27
10,000.00 39,992.55
20,000.00 79,985.09
50,000.00 199,962.73
100,000.00 399,925.45
200,000.00 799,850.90
500,000.00 1,999,627.25
BRL tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
ERN BRL
coinmill.com
10.00 2.50
20.00 5.00
50.00 12.50
100.00 25.00
200.00 50.01
500.00 125.02
1000.00 250.05
2000.00 500.09
5000.00 1250.23
10,000.00 2500.47
20,000.00 5000.93
50,000.00 12,502.33
100,000.00 25,004.66
200,000.00 50,009.32
500,000.00 125,023.30
1,000,000.00 250,046.60
2,000,000.00 500,093.20
ERN tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ