Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Euro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa.


BRL EUR
coinmill.com
2.00 0.48
5.00 1.19
10.00 2.38
20.00 4.76
50.00 11.91
100.00 23.82
200.00 47.63
500.00 119.08
1000.00 238.17
2000.00 476.33
5000.00 1190.83
10,000.00 2381.66
20,000.00 4763.33
50,000.00 11,908.32
100,000.00 23,816.65
200,000.00 47,633.30
500,000.00 119,083.24
BRL tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
EUR BRL
coinmill.com
0.50 2.10
1.00 4.20
2.00 8.40
5.00 20.99
10.00 41.99
20.00 83.97
50.00 209.94
100.00 419.87
200.00 839.75
500.00 2099.37
1000.00 4198.74
2000.00 8397.49
5000.00 20,993.72
10,000.00 41,987.44
20,000.00 83,974.87
50,000.00 209,937.18
100,000.00 419,874.37
EUR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ