Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và FlutterCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoins hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa.


BRL FLT
coinmill.com
2.00 1056.45
5.00 2641.13
10.00 5282.26
20.00 10,564.52
50.00 26,411.29
100.00 52,822.58
200.00 105,645.16
500.00 264,112.89
1000.00 528,225.79
2000.00 1,056,451.57
5000.00 2,641,128.93
10,000.00 5,282,257.87
20,000.00 10,564,515.73
50,000.00 26,411,289.33
100,000.00 52,822,578.65
200,000.00 105,645,157.30
500,000.00 264,112,893.26
BRL tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
FLT BRL
coinmill.com
1000.00 1.89
2000.00 3.79
5000.00 9.47
10,000.00 18.93
20,000.00 37.86
50,000.00 94.66
100,000.00 189.31
200,000.00 378.63
500,000.00 946.56
1,000,000.00 1893.13
2,000,000.00 3786.26
5,000,000.00 9465.65
10,000,000.00 18,931.30
20,000,000.00 37,862.60
50,000,000.00 94,656.49
100,000,000.00 189,312.98
200,000,000.00 378,625.97
FLT tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ