Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The Franko là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BRL FRK
coinmill.com
5.00 7.6553
10.00 15.3106
20.00 30.6212
50.00 76.5530
100.00 153.1061
200.00 306.2122
500.00 765.5304
1000.00 1531.0609
2000.00 3062.1218
5000.00 7655.3044
10,000.00 15,310.6088
20,000.00 30,621.2176
50,000.00 76,553.0439
100,000.00 153,106.0878
200,000.00 306,212.1756
500,000.00 765,530.4389
1,000,000.00 1,531,060.8779
BRL tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
FRK BRL
coinmill.com
5.0000 3.27
10.0000 6.53
20.0000 13.06
50.0000 32.66
100.0000 65.31
200.0000 130.63
500.0000 326.57
1000.0000 653.14
2000.0000 1306.28
5000.0000 3265.71
10,000.0000 6531.42
20,000.0000 13,062.84
50,000.0000 32,657.09
100,000.0000 65,314.19
200,000.0000 130,628.38
500,000.0000 326,570.95
1,000,000.0000 653,141.89
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ