Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 5 chữ số có nghĩa.


BRL GEL
coinmill.com
5.00 2.65
10.00 5.30
20.00 10.60
50.00 26.51
100.00 53.02
200.00 106.03
500.00 265.08
1000.00 530.16
2000.00 1060.31
5000.00 2650.78
10,000.00 5301.57
20,000.00 10,603.14
50,000.00 26,507.85
100,000.00 53,015.69
200,000.00 106,031.38
500,000.00 265,078.45
1,000,000.00 530,156.91
BRL tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
GEL BRL
coinmill.com
2.00 3.77
5.00 9.43
10.00 18.86
20.00 37.72
50.00 94.31
100.00 188.62
200.00 377.25
500.00 943.12
1000.00 1886.23
2000.00 3772.47
5000.00 9431.17
10,000.00 18,862.34
20,000.00 37,724.68
50,000.00 94,311.70
100,000.00 188,623.40
200,000.00 377,246.81
500,000.00 943,117.02
GEL tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ