Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 4 chữ số có nghĩa.


BRL ISK
coinmill.com
5.00 117
10.00 235
20.00 469
50.00 1173
100.00 2345
200.00 4690
500.00 11,725
1000.00 23,451
2000.00 46,901
5000.00 117,253
10,000.00 234,507
20,000.00 469,014
50,000.00 1,172,535
100,000.00 2,345,070
200,000.00 4,690,139
500,000.00 11,725,349
1,000,000.00 23,450,697
BRL tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
ISK BRL
coinmill.com
100 4.26
200 8.53
500 21.32
1000 42.64
2000 85.29
5000 213.21
10,000 426.43
20,000 852.85
50,000 2132.13
100,000 4264.27
200,000 8528.53
500,000 21,321.33
1,000,000 42,642.66
2,000,000 85,285.31
5,000,000 213,213.28
10,000,000 426,426.55
20,000,000 852,853.11
ISK tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ