Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


BRL ISK
coinmill.com
5.00 139
10.00 278
20.00 556
50.00 1389
100.00 2778
200.00 5556
500.00 13,890
1000.00 27,781
2000.00 55,561
5000.00 138,903
10,000.00 277,805
20,000.00 555,610
50,000.00 1,389,025
100,000.00 2,778,050
200,000.00 5,556,100
500,000.00 13,890,251
1,000,000.00 27,780,502
BRL tỷ lệ
7 tháng Năm 2026
ISK BRL
coinmill.com
100 3.60
200 7.20
500 18.00
1000 36.00
2000 71.99
5000 179.98
10,000 359.96
20,000 719.93
50,000 1799.82
100,000 3599.65
200,000 7199.29
500,000 17,998.23
1,000,000 35,996.47
2,000,000 71,992.94
5,000,000 179,982.35
10,000,000 359,964.69
20,000,000 719,929.38
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ