Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Krona Iceland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Iceland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Iceland Kronur hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Krona tiếng Iceland là tiền tệ Iceland (IS, ISL). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Krona tiếng Iceland còn được gọi là Kronas. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu ISK có thể được viết IKr. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Krona tiếng Iceland được chia thành 100 aurar. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Krona tiếng Iceland cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ISK có 5 chữ số có nghĩa.


BRL ISK
coinmill.com
5.00 132
10.00 264
20.00 527
50.00 1318
100.00 2637
200.00 5274
500.00 13,184
1000.00 26,369
2000.00 52,738
5000.00 131,845
10,000.00 263,689
20,000.00 527,378
50,000.00 1,318,446
100,000.00 2,636,891
200,000.00 5,273,782
500,000.00 13,184,456
1,000,000.00 26,368,912
BRL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026
ISK BRL
coinmill.com
100 3.79
200 7.58
500 18.96
1000 37.92
2000 75.85
5000 189.62
10,000 379.23
20,000 758.47
50,000 1896.17
100,000 3792.34
200,000 7584.69
500,000 18,961.72
1,000,000 37,923.45
2,000,000 75,846.89
5,000,000 189,617.23
10,000,000 379,234.46
20,000,000 758,468.92
ISK tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ