Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


BRL KHR
coinmill.com
5.00 3800
10.00 7600
20.00 15,200
50.00 38,000
100.00 76,000
200.00 152,000
500.00 380,000
1000.00 760,100
2000.00 1,520,100
5000.00 3,800,300
10,000.00 7,600,500
20,000.00 15,201,100
50,000.00 38,002,700
100,000.00 76,005,500
200,000.00 152,010,900
500,000.00 380,027,400
1,000,000.00 760,054,700
BRL tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
KHR BRL
coinmill.com
5000 6.58
10,000 13.16
20,000 26.31
50,000 65.78
100,000 131.57
200,000 263.14
500,000 657.85
1,000,000 1315.69
2,000,000 2631.39
5,000,000 6578.47
10,000,000 13,156.95
20,000,000 26,313.90
50,000,000 65,784.74
100,000,000 131,569.48
200,000,000 263,138.95
500,000,000 657,847.39
1,000,000,000 1,315,694.77
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ