Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


BRL KHR
coinmill.com
5.00 3900
10.00 7800
20.00 15,500
50.00 38,800
100.00 77,700
200.00 155,400
500.00 388,400
1000.00 776,900
2000.00 1,553,700
5000.00 3,884,300
10,000.00 7,768,700
20,000.00 15,537,400
50,000.00 38,843,400
100,000.00 77,686,800
200,000.00 155,373,600
500,000.00 388,434,100
1,000,000.00 776,868,100
BRL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
KHR BRL
coinmill.com
5000 6.44
10,000 12.87
20,000 25.74
50,000 64.36
100,000 128.72
200,000 257.44
500,000 643.61
1,000,000 1287.22
2,000,000 2574.44
5,000,000 6436.10
10,000,000 12,872.20
20,000,000 25,744.39
50,000,000 64,360.99
100,000,000 128,721.97
200,000,000 257,443.95
500,000,000 643,609.87
1,000,000,000 1,287,219.75
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ