Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


BRL KHR
coinmill.com
5.00 3700
10.00 7500
20.00 15,000
50.00 37,500
100.00 75,000
200.00 149,900
500.00 374,800
1000.00 749,600
2000.00 1,499,300
5000.00 3,748,200
10,000.00 7,496,400
20,000.00 14,992,800
50,000.00 37,481,900
100,000.00 74,963,900
200,000.00 149,927,800
500,000.00 374,819,500
1,000,000.00 749,638,900
BRL tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
KHR BRL
coinmill.com
5000 6.67
10,000 13.34
20,000 26.68
50,000 66.70
100,000 133.40
200,000 266.80
500,000 666.99
1,000,000 1333.98
2,000,000 2667.95
5,000,000 6669.88
10,000,000 13,339.76
20,000,000 26,679.51
50,000,000 66,698.78
100,000,000 133,397.55
200,000,000 266,795.10
500,000,000 666,987.75
1,000,000,000 1,333,975.51
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ