Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


BRL KHR
coinmill.com
5.00 4100
10.00 8100
20.00 16,200
50.00 40,500
100.00 81,100
200.00 162,100
500.00 405,300
1000.00 810,600
2000.00 1,621,200
5000.00 4,052,900
10,000.00 8,105,900
20,000.00 16,211,700
50,000.00 40,529,300
100,000.00 81,058,500
200,000.00 162,117,100
500,000.00 405,292,700
1,000,000.00 810,585,300
BRL tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
KHR BRL
coinmill.com
2000 2.47
5000 6.17
10,000 12.34
20,000 24.67
50,000 61.68
100,000 123.37
200,000 246.74
500,000 616.84
1,000,000 1233.68
2,000,000 2467.35
5,000,000 6168.38
10,000,000 12,336.76
20,000,000 24,673.53
50,000,000 61,683.82
100,000,000 123,367.64
200,000,000 246,735.28
500,000,000 616,838.20
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ