Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


BRL MGA
coinmill.com
5.00 4030
10.00 8061
20.00 16,122
50.00 40,304
100.00 80,608
200.00 161,216
500.00 403,041
1000.00 806,082
2000.00 1,612,165
5000.00 4,030,412
10,000.00 8,060,824
20,000.00 16,121,647
50,000.00 40,304,118
100,000.00 80,608,235
200,000.00 161,216,471
500,000.00 403,041,176
1,000,000.00 806,082,353
BRL tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
MGA BRL
coinmill.com
5000 6.20
10,000 12.41
20,000 24.81
50,000 62.03
100,000 124.06
200,000 248.11
500,000 620.28
1,000,000 1240.57
2,000,000 2481.14
5,000,000 6202.84
10,000,000 12,405.68
20,000,000 24,811.36
50,000,000 62,028.40
100,000,000 124,056.80
200,000,000 248,113.61
500,000,000 620,284.02
1,000,000,000 1,240,568.03
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ