Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


BRL MGA
coinmill.com
5.00 4236
10.00 8473
20.00 16,946
50.00 42,364
100.00 84,728
200.00 169,455
500.00 423,638
1000.00 847,276
2000.00 1,694,553
5000.00 4,236,382
10,000.00 8,472,765
20,000.00 16,945,529
50,000.00 42,363,824
100,000.00 84,727,647
200,000.00 169,455,294
500,000.00 423,638,235
1,000,000.00 847,276,471
BRL tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
MGA BRL
coinmill.com
5000 5.90
10,000 11.80
20,000 23.61
50,000 59.01
100,000 118.03
200,000 236.05
500,000 590.13
1,000,000 1180.25
2,000,000 2360.50
5,000,000 5901.26
10,000,000 11,802.52
20,000,000 23,605.05
50,000,000 59,012.61
100,000,000 118,025.23
200,000,000 236,050.46
500,000,000 590,126.15
1,000,000,000 1,180,252.30
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ