Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BRL MGA
coinmill.com
5.00 4282
10.00 8564
20.00 17,128
50.00 42,820
100.00 85,639
200.00 171,278
500.00 428,195
1000.00 856,390
2000.00 1,712,780
5000.00 4,281,950
10,000.00 8,563,901
20,000.00 17,127,801
50,000.00 42,819,503
100,000.00 85,639,007
200,000.00 171,278,013
500,000.00 428,195,033
1,000,000.00 856,390,067
BRL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MGA BRL
coinmill.com
5000 5.84
10,000 11.68
20,000 23.35
50,000 58.38
100,000 116.77
200,000 233.54
500,000 583.85
1,000,000 1167.69
2,000,000 2335.38
5,000,000 5838.46
10,000,000 11,676.92
20,000,000 23,353.84
50,000,000 58,384.61
100,000,000 116,769.22
200,000,000 233,538.44
500,000,000 583,846.10
1,000,000,000 1,167,692.20
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ