Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


BRL MGA
coinmill.com
5.00 4298
10.00 8595
20.00 17,191
50.00 42,977
100.00 85,954
200.00 171,907
500.00 429,768
1000.00 859,535
2000.00 1,719,071
5000.00 4,297,676
10,000.00 8,595,353
20,000.00 17,190,706
50,000.00 42,976,765
100,000.00 85,953,529
200,000.00 171,907,059
500,000.00 429,767,647
1,000,000.00 859,535,294
BRL tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MGA BRL
coinmill.com
5000 5.82
10,000 11.63
20,000 23.27
50,000 58.17
100,000 116.34
200,000 232.68
500,000 581.71
1,000,000 1163.42
2,000,000 2326.84
5,000,000 5817.10
10,000,000 11,634.19
20,000,000 23,268.39
50,000,000 58,170.97
100,000,000 116,341.94
200,000,000 232,683.87
500,000,000 581,709.68
1,000,000,000 1,163,419.36
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ