Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


BRL MGA
coinmill.com
5.00 4260
10.00 8521
20.00 17,042
50.00 42,604
100.00 85,209
200.00 170,418
500.00 426,044
1000.00 852,088
2000.00 1,704,176
5000.00 4,260,441
10,000.00 8,520,882
20,000.00 17,041,765
50,000.00 42,604,412
100,000.00 85,208,824
200,000.00 170,417,647
500,000.00 426,044,118
1,000,000.00 852,088,235
BRL tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026
MGA BRL
coinmill.com
5000 5.87
10,000 11.74
20,000 23.47
50,000 58.68
100,000 117.36
200,000 234.72
500,000 586.79
1,000,000 1173.59
2,000,000 2347.17
5,000,000 5867.94
10,000,000 11,735.87
20,000,000 23,471.75
50,000,000 58,679.37
100,000,000 117,358.74
200,000,000 234,717.48
500,000,000 586,793.69
1,000,000,000 1,173,587.38
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ