Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BRL MZN
coinmill.com
5.00 58
10.00 117
20.00 234
50.00 584
100.00 1168
200.00 2335
500.00 5838
1000.00 11,675
2000.00 23,351
5000.00 58,377
10,000.00 116,755
20,000.00 233,509
50,000.00 583,773
100,000.00 1,167,546
200,000.00 2,335,092
500,000.00 5,837,731
1,000,000.00 11,675,462
BRL tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
MZN BRL
coinmill.com
50 4.28
100 8.56
200 17.13
500 42.82
1000 85.65
2000 171.30
5000 428.25
10,000 856.50
20,000 1712.99
50,000 4282.49
100,000 8564.97
200,000 17,129.94
500,000 42,824.86
1,000,000 85,649.71
2,000,000 171,299.43
5,000,000 428,248.57
10,000,000 856,497.14
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ