Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BRL MZN
coinmill.com
5.00 61
10.00 122
20.00 245
50.00 612
100.00 1224
200.00 2448
500.00 6121
1000.00 12,242
2000.00 24,483
5000.00 61,208
10,000.00 122,416
20,000.00 244,831
50,000.00 612,078
100,000.00 1,224,156
200,000.00 2,448,312
500,000.00 6,120,779
1,000,000.00 12,241,558
BRL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
MZN BRL
coinmill.com
50 4.08
100 8.17
200 16.34
500 40.84
1000 81.69
2000 163.38
5000 408.44
10,000 816.89
20,000 1633.78
50,000 4084.45
100,000 8168.89
200,000 16,337.79
500,000 40,844.47
1,000,000 81,688.95
2,000,000 163,377.89
5,000,000 408,444.73
10,000,000 816,889.45
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ