Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


BRL MZN
coinmill.com
5.00 62
10.00 125
20.00 249
50.00 623
100.00 1245
200.00 2490
500.00 6226
1000.00 12,452
2000.00 24,903
5000.00 62,258
10,000.00 124,517
20,000.00 249,034
50,000.00 622,584
100,000.00 1,245,168
200,000.00 2,490,336
500,000.00 6,225,840
1,000,000.00 12,451,681
BRL tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
MZN BRL
coinmill.com
50 4.02
100 8.03
200 16.06
500 40.16
1000 80.31
2000 160.62
5000 401.55
10,000 803.10
20,000 1606.21
50,000 4015.52
100,000 8031.04
200,000 16,062.09
500,000 40,155.22
1,000,000 80,310.44
2,000,000 160,620.89
5,000,000 401,552.22
10,000,000 803,104.44
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ