Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Namibia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Namibia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Namibia đô la hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Dollar Namibia là tiền tệ Namibia (NA, NAM). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu NAD có thể được viết N$. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Dollar Namibia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dollar Namibia cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAD có 5 chữ số có nghĩa.


BRL NAD
coinmill.com
5.00 15.85
10.00 31.70
20.00 63.45
50.00 158.60
100.00 317.25
200.00 634.45
500.00 1586.20
1000.00 3172.35
2000.00 6344.70
5000.00 15,861.75
10,000.00 31,723.50
20,000.00 63,447.00
50,000.00 158,617.55
100,000.00 317,235.05
200,000.00 634,470.15
500,000.00 1,586,175.35
1,000,000.00 3,172,350.70
BRL tỷ lệ
17 tháng Chín 2020
NAD BRL
coinmill.com
10.00 3.15
20.00 6.30
50.00 15.76
100.00 31.52
200.00 63.04
500.00 157.61
1000.00 315.22
2000.00 630.45
5000.00 1576.12
10,000.00 3152.24
20,000.00 6304.47
50,000.00 15,761.18
100,000.00 31,522.37
200,000.00 63,044.73
500,000.00 157,611.83
1,000,000.00 315,223.66
2,000,000.00 630,447.32
NAD tỷ lệ
20 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ