Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Real Brazil (BRL) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 8 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Sáu 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 6 chữ số có nghĩa.


BRL RUR
coinmill.com
5.00 75,440
10.00 150,870
20.00 301,740
50.00 754,360
100.00 1,508,720
200.00 3,017,440
500.00 7,543,610
1000.00 15,087,210
2000.00 30,174,430
5000.00 75,436,070
10,000.00 150,872,140
20,000.00 301,744,290
50,000.00 754,360,710
100,000.00 1,508,721,430
200,000.00 3,017,442,850
500,000.00 7,543,607,130
1,000,000.00 15,087,214,260
BRL tỷ lệ
8 tháng Hai 2026
RUR BRL
coinmill.com
50,000 3.31
100,000 6.63
200,000 13.26
500,000 33.14
1,000,000 66.28
2,000,000 132.56
5,000,000 331.41
10,000,000 662.81
20,000,000 1325.63
50,000,000 3314.06
100,000,000 6628.13
200,000,000 13,256.26
500,000,000 33,140.64
1,000,000,000 66,281.29
2,000,000,000 132,562.58
5,000,000,000 331,406.44
10,000,000,000 662,812.88
RUR tỷ lệ
29 tháng Sáu 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ