Old Nga Ruble (RUR) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Nga Ruble (RUB) vào ngày 1 tháng 1 năm 1998.
Một RUB tương đương đến 1000 RUR.

Real Brazil (BRL) và Rúp Nga (RUB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Old Nga Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Nga Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đồnd rúp Nga cũ hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Old Ruble Nga là tiền tệ Liên bang Nga (RU, RUS, Nga). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu RUR có thể được viết R. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Old Ruble Nga được chia thành 100 kopecks. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Old Ruble Nga cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RUR có 5 chữ số có nghĩa.


BRL RUR
coinmill.com
5.00 81,730
10.00 163,460
20.00 326,920
50.00 817,300
100.00 1,634,600
200.00 3,269,210
500.00 8,173,020
1000.00 16,346,050
2000.00 32,692,100
5000.00 81,730,240
10,000.00 163,460,480
20,000.00 326,920,950
50,000.00 817,302,380
100,000.00 1,634,604,770
200,000.00 3,269,209,530
500,000.00 8,173,023,830
1,000,000.00 16,346,047,660
BRL tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
RUR BRL
coinmill.com
50,000 3.06
100,000 6.12
200,000 12.24
500,000 30.59
1,000,000 61.18
2,000,000 122.35
5,000,000 305.88
10,000,000 611.77
20,000,000 1223.54
50,000,000 3058.84
100,000,000 6117.69
200,000,000 12,235.37
500,000,000 30,588.43
1,000,000,000 61,176.87
2,000,000,000 122,353.74
5,000,000,000 305,884.34
10,000,000,000 611,768.68
RUR tỷ lệ
17 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ