Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Rian Ả-Rập-Xê-Út được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rian Ả-Rập-Xê-Út trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Saudi Arabian Riyals hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Rian Ả Rập Saudi là tiền tệ Ả-rập Xê-út (SA, SAU). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Rian Ả Rập Saudi còn được gọi là Saudi Arabian Rial. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu SAR có thể được viết SRls. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Rian Ả Rập Saudi được chia thành 100 halalat. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Ả Rập Saudi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SAR có 6 chữ số có nghĩa.


BRL SAR
coinmill.com
5.00 4
10.00 7
20.00 14
50.00 36
100.00 72
200.00 144
500.00 359
1000.00 719
2000.00 1438
5000.00 3595
10,000.00 7189
20,000.00 14,379
50,000.00 35,947
100,000.00 71,894
200,000.00 143,788
500,000.00 359,471
1,000,000.00 718,942
BRL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
SAR BRL
coinmill.com
2 2.78
5 6.95
10 13.91
20 27.82
50 69.55
100 139.09
200 278.19
500 695.47
1000 1390.93
2000 2781.87
5000 6954.66
10,000 13,909.33
20,000 27,818.66
50,000 69,546.64
100,000 139,093.29
200,000 278,186.58
500,000 695,466.44
SAR tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ