Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The Status là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Tư 2024 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tư 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


BRL SNT
coinmill.com
5.00 22.961
10.00 45.921
20.00 91.843
50.00 229.607
100.00 459.215
200.00 918.430
500.00 2296.075
1000.00 4592.150
2000.00 9184.300
5000.00 22,960.749
10,000.00 45,921.498
20,000.00 91,842.996
50,000.00 229,607.490
100,000.00 459,214.980
200,000.00 918,429.960
500,000.00 2,296,074.900
1,000,000.00 4,592,149.801
BRL tỷ lệ
18 tháng Tư 2024
SNT BRL
coinmill.com
20.000 4.36
50.000 10.89
100.000 21.78
200.000 43.55
500.000 108.88
1000.000 217.76
2000.000 435.53
5000.000 1088.81
10,000.000 2177.63
20,000.000 4355.26
50,000.000 10,888.15
100,000.000 21,776.29
200,000.000 43,552.59
500,000.000 108,881.47
1,000,000.000 217,762.93
2,000,000.000 435,525.86
5,000,000.000 1,088,814.65
SNT tỷ lệ
21 tháng Tư 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ