Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


BRL UAH
coinmill.com
2.00 13.77
5.00 34.43
10.00 68.86
20.00 137.71
50.00 344.28
100.00 688.56
200.00 1377.11
500.00 3442.79
1000.00 6885.57
2000.00 13,771.14
5000.00 34,427.86
10,000.00 68,855.71
20,000.00 137,711.43
50,000.00 344,278.57
100,000.00 688,557.14
200,000.00 1,377,114.29
500,000.00 3,442,785.71
BRL tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
UAH BRL
coinmill.com
20.00 2.90
50.00 7.26
100.00 14.52
200.00 29.05
500.00 72.62
1000.00 145.23
2000.00 290.46
5000.00 726.16
10,000.00 1452.31
20,000.00 2904.62
50,000.00 7261.56
100,000.00 14,523.12
200,000.00 29,046.25
500,000.00 72,615.61
1,000,000.00 145,231.23
2,000,000.00 290,462.46
5,000,000.00 726,156.14
UAH tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ