Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BRL VEF
coinmill.com
5.00 245,255
10.00 490,510
20.00 981,021
50.00 2,452,552
100.00 4,905,104
200.00 9,810,208
500.00 24,525,521
1000.00 49,051,042
2000.00 98,102,083
5000.00 245,255,208
10,000.00 490,510,417
20,000.00 981,020,833
50,000.00 2,452,552,083
100,000.00 4,905,104,167
200,000.00 9,810,208,333
500,000.00 24,525,520,833
1,000,000.00 49,051,041,667
BRL tỷ lệ
13 tháng Chín 2026
VEF BRL
coinmill.com
200,000 4.08
500,000 10.19
1,000,000 20.39
2,000,000 40.77
5,000,000 101.93
10,000,000 203.87
20,000,000 407.74
50,000,000 1019.35
100,000,000 2038.69
200,000,000 4077.39
500,000,000 10,193.46
1,000,000,000 20,386.93
2,000,000,000 40,773.85
5,000,000,000 101,934.63
10,000,000,000 203,869.27
20,000,000,000 407,738.54
50,000,000,000 1,019,346.34
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ