Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Ounce vàng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce vàng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce vàng hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XAU có thể được viết Au Oz. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce vàng cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAU có 5 chữ số có nghĩa.


BRL XAU
coinmill.com
5.00 3984.388
10.00 7968.776
20.00 15,937.553
50.00 39,843.882
100.00 79,687.764
200.00 159,375.528
500.00 398,438.821
1000.00 796,877.642
2000.00 1,593,755.284
5000.00 3,984,388.209
10,000.00 7,968,776.419
20,000.00 15,937,552.838
50,000.00 39,843,882.094
100,000.00 79,687,764.189
200,000.00 159,375,528.377
500,000.00 398,438,820.943
1,000,000.00 796,877,641.887
BRL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XAU BRL
coinmill.com
5000.000 6.27
10,000.000 12.55
20,000.000 25.10
50,000.000 62.74
100,000.000 125.49
200,000.000 250.98
500,000.000 627.45
1,000,000.000 1254.90
2,000,000.000 2509.80
5,000,000.000 6274.49
10,000,000.000 12,548.98
20,000,000.000 25,097.96
50,000,000.000 62,744.89
100,000,000.000 125,489.78
200,000,000.000 250,979.56
500,000,000.000 627,448.90
1,000,000,000.000 1,254,897.80
XAU tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ