Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Ounce đồng được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce đồng trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce đồng hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XCP có thể được viết Cu Oz. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce đồng cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Chín 2021 từ London Metal Exchange. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XCP có 4 chữ số có nghĩa.


BRL XCP
coinmill.com
5.00 0.00
10.00 0.00
20.00 0.00
50.00 0.00
100.00 0.00
200.00 0.00
500.00 0.01
1000.00 0.02
2000.00 0.03
5000.00 0.08
10,000.00 0.16
20,000.00 0.32
50,000.00 0.79
100,000.00 1.58
200,000.00 3.17
500,000.00 7.92
1,000,000.00 15.83
BRL tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
XCP BRL
coinmill.com
0.00 3.16
0.00 6.32
0.00 12.63
0.00 31.58
0.00 63.15
0.00 126.31
0.01 315.77
0.01 631.54
0.02 1263.09
0.05 3157.72
0.10 6315.44
0.20 12,630.88
0.50 31,577.20
1.00 63,154.40
2.00 126,308.80
5.00 315,772.01
10.00 631,544.02
XCP tỷ lệ
6 tháng Chín 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ