Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The NEM là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BRL XEM
coinmill.com
5.00 24.147
10.00 48.295
20.00 96.589
50.00 241.473
100.00 482.946
200.00 965.893
500.00 2414.731
1000.00 4829.463
2000.00 9658.925
5000.00 24,147.314
10,000.00 48,294.627
20,000.00 96,589.255
50,000.00 241,473.137
100,000.00 482,946.273
200,000.00 965,892.547
500,000.00 2,414,731.367
1,000,000.00 4,829,462.734
BRL tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
XEM BRL
coinmill.com
20.000 4.14
50.000 10.35
100.000 20.71
200.000 41.41
500.000 103.53
1000.000 207.06
2000.000 414.12
5000.000 1035.31
10,000.000 2070.62
20,000.000 4141.25
50,000.000 10,353.12
100,000.000 20,706.24
200,000.000 41,412.47
500,000.000 103,531.19
1,000,000.000 207,062.37
2,000,000.000 414,124.74
5,000,000.000 1,035,311.85
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ