Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The NEM là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BRL XEM
coinmill.com
5.00 24.656
10.00 49.312
20.00 98.625
50.00 246.561
100.00 493.123
200.00 986.246
500.00 2465.615
1000.00 4931.230
2000.00 9862.459
5000.00 24,656.148
10,000.00 49,312.296
20,000.00 98,624.591
50,000.00 246,561.479
100,000.00 493,122.957
200,000.00 986,245.915
500,000.00 2,465,614.787
1,000,000.00 4,931,229.574
BRL tỷ lệ
20 Tháng Một 2026
XEM BRL
coinmill.com
20.000 4.06
50.000 10.14
100.000 20.28
200.000 40.56
500.000 101.39
1000.000 202.79
2000.000 405.58
5000.000 1013.95
10,000.000 2027.89
20,000.000 4055.78
50,000.000 10,139.46
100,000.000 20,278.92
200,000.000 40,557.84
500,000.000 101,394.59
1,000,000.000 202,789.18
2,000,000.000 405,578.36
5,000,000.000 1,013,945.90
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ