Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The NEM là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BRL XEM
coinmill.com
5.00 25.615
10.00 51.230
20.00 102.459
50.00 256.148
100.00 512.296
200.00 1024.592
500.00 2561.480
1000.00 5122.960
2000.00 10,245.920
5000.00 25,614.800
10,000.00 51,229.600
20,000.00 102,459.201
50,000.00 256,148.001
100,000.00 512,296.003
200,000.00 1,024,592.006
500,000.00 2,561,480.015
1,000,000.00 5,122,960.029
BRL tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
XEM BRL
coinmill.com
20.000 3.90
50.000 9.76
100.000 19.52
200.000 39.04
500.000 97.60
1000.000 195.20
2000.000 390.40
5000.000 976.00
10,000.000 1952.00
20,000.000 3903.99
50,000.000 9759.98
100,000.000 19,519.96
200,000.000 39,039.93
500,000.000 97,599.82
1,000,000.000 195,199.65
2,000,000.000 390,399.30
5,000,000.000 975,998.25
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ