Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The NEM là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BRL XEM
coinmill.com
5.00 26.347
10.00 52.694
20.00 105.388
50.00 263.469
100.00 526.938
200.00 1053.877
500.00 2634.692
1000.00 5269.385
2000.00 10,538.770
5000.00 26,346.924
10,000.00 52,693.848
20,000.00 105,387.696
50,000.00 263,469.240
100,000.00 526,938.481
200,000.00 1,053,876.962
500,000.00 2,634,692.404
1,000,000.00 5,269,384.808
BRL tỷ lệ
27 tháng Tư 2026
XEM BRL
coinmill.com
20.000 3.80
50.000 9.49
100.000 18.98
200.000 37.96
500.000 94.89
1000.000 189.78
2000.000 379.55
5000.000 948.88
10,000.000 1897.75
20,000.000 3795.51
50,000.000 9488.77
100,000.000 18,977.55
200,000.000 37,955.09
500,000.000 94,887.74
1,000,000.000 189,775.47
2,000,000.000 379,550.95
5,000,000.000 948,877.37
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ