Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The NEM là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


BRL XEM
coinmill.com
5.00 25.923
10.00 51.846
20.00 103.692
50.00 259.230
100.00 518.460
200.00 1036.921
500.00 2592.302
1000.00 5184.603
2000.00 10,369.206
5000.00 25,923.015
10,000.00 51,846.031
20,000.00 103,692.062
50,000.00 259,230.155
100,000.00 518,460.310
200,000.00 1,036,920.620
500,000.00 2,592,301.549
1,000,000.00 5,184,603.098
BRL tỷ lệ
11 tháng Sáu 2026
XEM BRL
coinmill.com
20.000 3.86
50.000 9.64
100.000 19.29
200.000 38.58
500.000 96.44
1000.000 192.88
2000.000 385.76
5000.000 964.39
10,000.000 1928.79
20,000.000 3857.58
50,000.000 9643.94
100,000.000 19,287.88
200,000.000 38,575.76
500,000.000 96,439.40
1,000,000.000 192,878.80
2,000,000.000 385,757.59
5,000,000.000 964,393.98
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ