Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). The NEM là tiền tệ không có nước. Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 12 chữ số có nghĩa.


BRL XEM
coinmill.com
2.00 7.690
5.00 19.225
10.00 38.450
20.00 76.900
50.00 192.251
100.00 384.502
200.00 769.003
500.00 1922.509
1000.00 3845.017
2000.00 7690.035
5000.00 19,225.087
10,000.00 38,450.175
20,000.00 76,900.349
50,000.00 192,250.873
100,000.00 384,501.746
200,000.00 769,003.492
500,000.00 1,922,508.731
BRL tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
XEM BRL
coinmill.com
10.000 2.60
20.000 5.20
50.000 13.00
100.000 26.01
200.000 52.02
500.000 130.04
1000.000 260.08
2000.000 520.15
5000.000 1300.38
10,000.000 2600.77
20,000.000 5201.54
50,000.000 13,003.84
100,000.000 26,007.68
200,000.000 52,015.37
500,000.000 130,038.42
1,000,000.000 260,076.84
2,000,000.000 520,153.68
XEM tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ