Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BRL XOF
coinmill.com
5.00 547
10.00 1093
20.00 2186
50.00 5466
100.00 10,932
200.00 21,863
500.00 54,658
1000.00 109,315
2000.00 218,630
5000.00 546,576
10,000.00 1,093,152
20,000.00 2,186,303
50,000.00 5,465,759
100,000.00 10,931,517
200,000.00 21,863,035
500,000.00 54,657,587
1,000,000.00 109,315,174
BRL tỷ lệ
30 tháng Ba 2026
XOF BRL
coinmill.com
500 4.57
1000 9.15
2000 18.30
5000 45.74
10,000 91.48
20,000 182.96
50,000 457.39
100,000 914.79
200,000 1829.57
500,000 4573.93
1,000,000 9147.86
2,000,000 18,295.72
5,000,000 45,739.30
10,000,000 91,478.61
20,000,000 182,957.22
50,000,000 457,393.04
100,000,000 914,786.08
XOF tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ