Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BRL XOF
coinmill.com
5.00 527
10.00 1054
20.00 2109
50.00 5272
100.00 10,544
200.00 21,088
500.00 52,719
1000.00 105,439
2000.00 210,878
5000.00 527,194
10,000.00 1,054,388
20,000.00 2,108,777
50,000.00 5,271,942
100,000.00 10,543,884
200,000.00 21,087,767
500,000.00 52,719,418
1,000,000.00 105,438,837
BRL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
XOF BRL
coinmill.com
500 4.74
1000 9.48
2000 18.97
5000 47.42
10,000 94.84
20,000 189.68
50,000 474.21
100,000 948.42
200,000 1896.83
500,000 4742.09
1,000,000 9484.17
2,000,000 18,968.34
5,000,000 47,420.86
10,000,000 94,841.71
20,000,000 189,683.43
50,000,000 474,208.57
100,000,000 948,417.14
XOF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ