Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Real Brazil và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Real Brazil. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Brazil Reais để chuyển đổi loại tiền tệ.

Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BRL XPT
coinmill.com
5.00 1627.342
10.00 3254.684
20.00 6509.369
50.00 16,273.422
100.00 32,546.844
200.00 65,093.688
500.00 162,734.220
1000.00 325,468.441
2000.00 650,936.881
5000.00 1,627,342.203
10,000.00 3,254,684.407
20,000.00 6,509,368.814
50,000.00 16,273,422.034
100,000.00 32,546,844.068
200,000.00 65,093,688.136
500,000.00 162,734,220.340
1,000,000.00 325,468,440.680
BRL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
XPT BRL
coinmill.com
1000.000 3.07
2000.000 6.14
5000.000 15.36
10,000.000 30.72
20,000.000 61.45
50,000.000 153.62
100,000.000 307.25
200,000.000 614.50
500,000.000 1536.25
1,000,000.000 3072.49
2,000,000.000 6144.99
5,000,000.000 15,362.47
10,000,000.000 30,724.95
20,000,000.000 61,449.89
50,000,000.000 153,624.73
100,000,000.000 307,249.45
200,000,000.000 614,498.90
XPT tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ